kim bản vị

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế học, Tài chính):
    • Chế độ tiền tệ trong đó đơn vị tiền tệ được định nghĩa bằng một khối lượng vàng nhất định: "kim bản vị" một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của tiền giấy được cố định có thể quy đổi trực tiếp ra một lượng vàng cụ thể theo tỷ lệ đã được công bố. Đây một hình thức của "bản vị" (chế độ bản vị).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều quốc gia đã từ bỏ chế độ kim bản vị sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. ( chế tiền tệ dựa trên vàng không còn được duy trì.)
    • Dưới chế độ kim bản vị, ngân hàng trung ương phải duy trì dự trữ vàng tương ứng với lượng tiền phát hành. (Một yêu cầu của hệ thống tiền tệ dựa trên vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo chế độ kim bản vị": hoạt động dựa trên nguyên tắc của bản vị vàng.
    • Nền kinh tế quốc gia đó vận hành theo chế độ kim bản vị cho đến giữa thế kỷ 20.
  • "từ bỏ kim bản vị": chấm dứt áp dụng hệ thống tiền tệ dựa trên vàng.
    • Việc từ bỏ kim bản vị cho phép chính phủ linh hoạt hơn trong chính sách tiền tệ.
Biến thể từ gần giống
  • Bản vị (danh từ): thuật ngữ chung chỉ chế độ đảm bảo giá trị tiền tệ bằng một vật chuẩn (như vàng, bạc).
  • Bản vị vàng: cách gọi khác, đồng nghĩa với "kim bản vị".
  • Tiêu chuẩn vàng (dịch từ "gold standard"): thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong văn cảnh tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Bản vị vàng: Cách gọi phổ biến, có nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Chế độ tiền tệ dựa trên vàng: Cụm từ giải thích nghĩa.
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ nguyên: Từ "kim bản vị" gốc Hán-Việt, trong đó "kim" (金) nghĩa là vàng, kim loại; "bản vị" (本位) nghĩa là đơn vị chuẩn, cơ sở.
  • Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích kinh tế, tài chính để nói về các chế độ tiền tệ trong lịch sử, hầu hết các quốc gia hiện đại không còn áp dụng chế độ này.
  1. X. Bản vị.